sớm trưa

sớm trưa

Mẹ luôn chăm sóc cây cảnh sớm trưa.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùng trong văn nói, khẩu ngữ): - Chỉ thời gian từ sáng đến trưa, hoặc suốt cả ngày: "sớm trưa" dùng để diễn tả khoảng thời gian kéo dài, liên tục từ buổi sáng cho đến buổi trưa, hoặc mang nghĩa bóng suốt cả ngày, không ngừng nghỉ. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ chỉ sự vất vả, bận rộn hoặc thói quen sinh hoạt.

dụ sử dụng
  • (Cả ngày từ sáng đến trưa, anh ấy chỉ chú tâm vào công việc.)
  • ( cụ thường xuyên ra vườn chăm sóc cây vào cả buổi sáng buổi trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sớm trưa tối": cụm từ mở rộng, chỉ suốt cả ngày từ sáng đến tối.
    • Sớm trưa tối, chỉ biết cắm đầu vào điện thoại. (Cả ngày, chỉ mải mê với điện thoại.)
  • "sớm trưa chiều": tương tự, chỉ khoảng thời gian cả ngày.
    • Sớm trưa chiều nào tôi cũng thấy chị ấy tập thể dục. (Vào mọi thời điểm trong ngày, tôi đều thấy chị ấy tập thể dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Sớm tối (danh từ): chỉ thời gian từ sáng đến tối, nghĩa tương tự "sớm trưa".
    • Sớm tối anh ta đều đi làm. (Cả ngày anh ta đều đi làm.)
  • Sớm hôm (danh từ): chỉ thời gian từ sáng đến chiều tối, thường dùng trong văn chương.
    • Sớm hôm chăm chỉ học hành. (Suốt ngày chăm chỉ học tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Suốt ngày: cả ngày, không ngừng.
  • Cả ngày: toàn bộ thời gian trong ngày.
  • Từ sáng đến trưa: chỉ khoảng thời gian cụ thể từ sáng tới trưa.
Thành ngữ liên quan
  • Sớm trưa không kể: không phân biệt thời gian, làm việc liên tục.
    • Anh ấy sớm trưa không kể, cứ miệt mài với công việc. (Anh ấy làm việc không quản ngại thời gian.)